Waktu Saat Ini di Vietnam 🇻🇳
Waktu Sekarang di Kota Utama di Vietnam
- Bạc Liêu Thu 00:22:52
- Bảo Lộc Thu 00:22:52
- Bến Tre Thu 00:22:52
- Biên Hòa Thu 00:22:52
- Bình Thủy Thu 00:22:52
- Buôn Hồ Thu 00:22:52
- Buôn Ma Thuột Thu 00:22:52
- Cà Mau Thu 00:22:52
- Cẩm Phả Thu 00:22:52
- Cẩm Phả Mines Thu 00:22:52
- Cam Ranh Thu 00:22:52
- Cần Giuộc Thu 00:22:52
- Cần Thơ Thu 00:22:52
- Chí Linh Thu 00:22:52
- Cờ Đỏ Thu 00:22:52
- Da Nang Thu 00:22:52
- Dĩ An Thu 00:22:52
- Đà Lạt Thu 00:22:52
- Đồng Hới Thu 00:22:52
- Đưc Trọng Thu 00:22:52
- Hạ Long Thu 00:22:52
- Haiphong Thu 00:22:52
- Hanoi Thu 00:22:52
- Hòa Bình Thu 00:22:52
- Huế Thu 00:22:52
- Huyện Lâm Hà Thu 00:22:52
- Kon Tum Thu 00:22:52
- Kota Ho Chi Minh Thu 00:22:52
- La Gi Thu 00:22:52
- Long Xuyên Thu 00:22:52
- Mỹ Tho Thu 00:22:52
- Nam Định Thu 00:22:52
- Nha Trang Thu 00:22:52
- Ninh Hòa Thu 00:22:52
- Ô Môn Thu 00:22:52
- Phan Thiết Thu 00:22:52
- Phú Quốc Thu 00:22:52
- Pleiku Thu 00:22:52
- Quận Đức Thịnh Thu 00:22:52
- Qui Nhon Thu 00:22:52
- Rạch Giá Thu 00:22:52
- Sa Dec Thu 00:22:52
- Sóc Trăng Thu 00:22:52
- Tam Kỳ Thu 00:22:52
- Tân An Thu 00:22:52
- Tây Ninh Thu 00:22:52
- Thái Nguyên Thu 00:22:52
- Thanh Hóa Thu 00:22:52
- Thới Lai Thu 00:22:52
- Thốt Nốt Thu 00:22:52
- Việt Trì Thu 00:22:52
- Vinh Thu 00:22:52
- Vĩnh Châu Thu 00:22:52
- Vĩnh Long Thu 00:22:52
- Vũng Tàu Thu 00:22:52
- Yên Vinh Thu 00:22:52
| Kota | Waktu Saat Ini |
|---|---|
| Bạc Liêu | Thu 00:22:52 |
| Bảo Lộc | Thu 00:22:52 |
| Bến Tre | Thu 00:22:52 |
| Biên Hòa | Thu 00:22:52 |
| Bình Thủy | Thu 00:22:52 |
| Buôn Hồ | Thu 00:22:52 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 00:22:52 |
| Cà Mau | Thu 00:22:52 |
| Cẩm Phả | Thu 00:22:52 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 00:22:52 |
| Cam Ranh | Thu 00:22:52 |
| Cần Giuộc | Thu 00:22:52 |
| Cần Thơ | Thu 00:22:52 |
| Chí Linh | Thu 00:22:52 |
| Cờ Đỏ | Thu 00:22:52 |
| Da Nang | Thu 00:22:52 |
| Dĩ An | Thu 00:22:52 |
| Đà Lạt | Thu 00:22:52 |
| Đồng Hới | Thu 00:22:52 |
| Đưc Trọng | Thu 00:22:52 |
| Hạ Long | Thu 00:22:52 |
| Haiphong | Thu 00:22:52 |
| Hanoi | Thu 00:22:52 |
| Hòa Bình | Thu 00:22:52 |
| Huế | Thu 00:22:52 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 00:22:52 |
| Kon Tum | Thu 00:22:52 |
| Kota Ho Chi Minh | Thu 00:22:52 |
| La Gi | Thu 00:22:52 |
| Long Xuyên | Thu 00:22:52 |
| Mỹ Tho | Thu 00:22:52 |
| Nam Định | Thu 00:22:52 |
| Nha Trang | Thu 00:22:52 |
| Ninh Hòa | Thu 00:22:52 |
| Ô Môn | Thu 00:22:52 |
| Phan Thiết | Thu 00:22:52 |
| Phú Quốc | Thu 00:22:52 |
| Pleiku | Thu 00:22:52 |
| Quận Đức Thịnh | Thu 00:22:52 |
| Qui Nhon | Thu 00:22:52 |
| Rạch Giá | Thu 00:22:52 |
| Sa Dec | Thu 00:22:52 |
| Sóc Trăng | Thu 00:22:52 |
| Tam Kỳ | Thu 00:22:52 |
| Tân An | Thu 00:22:52 |
| Tây Ninh | Thu 00:22:52 |
| Thái Nguyên | Thu 00:22:52 |
| Thanh Hóa | Thu 00:22:52 |
| Thới Lai | Thu 00:22:52 |
| Thốt Nốt | Thu 00:22:52 |
| Việt Trì | Thu 00:22:52 |
| Vinh | Thu 00:22:52 |
| Vĩnh Châu | Thu 00:22:52 |
| Vĩnh Long | Thu 00:22:52 |
| Vũng Tàu | Thu 00:22:52 |
| Yên Vinh | Thu 00:22:52 |
Waktu Sekarang di Semua Zona Waktu IANA untuk Vietnam
- Asia/Bangkok Thu 00:22:52
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 00:22:52
- Asia/Saigon Thu 00:22:52
| Zona Waktu | Waktu Saat Ini |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 00:22:52 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 00:22:52 |
| Asia/Saigon | Thu 00:22:52 |
Matahari terbit dan Matahari terbenam di Vietnam (73 Lokasi)
-
Bạc Liêu
5:47 AM6:00 PM
-
Bảo Lộc
5:38 AM5:52 PM
-
Bến Tre
5:44 AM5:58 PM
-
Biên Hòa
5:42 AM5:56 PM
-
Bình Minh
5:47 AM6:00 PM
-
Bình Thủy
5:47 AM6:00 PM
-
Buôn Hồ
5:36 AM5:51 PM
-
Buôn Ma Thuột
5:37 AM5:52 PM
-
Cà Mau
5:50 AM6:02 PM
-
Cái Răng
5:47 AM6:00 PM
-
Cẩm Phả
5:36 AM5:58 PM
-
Cẩm Phả Mines
5:36 AM5:58 PM
-
Cam Ranh
5:33 AM5:47 PM
-
Cần Giuộc
5:43 AM5:57 PM
-
Cần Thơ
5:47 AM6:00 PM
-
Cao Bằng
5:40 AM6:03 PM
-
Châu Đốc
5:49 AM6:03 PM
-
Chí Linh
5:40 AM6:02 PM
-
Cờ Đỏ
5:48 AM6:01 PM
-
Củ Chi
5:44 AM5:58 PM
-
Cung Kiệm
5:41 AM6:03 PM
-
Da Nang
5:35 AM5:53 PM
-
Dĩ An
5:42 AM5:56 PM
-
Đà Lạt
5:35 AM5:50 PM
-
Đồng Hới
5:41 AM5:59 PM
-
Đưc Trọng
5:36 AM5:50 PM
-
Gò Công
5:43 AM5:57 PM
-
Hạ Long
5:37 AM5:59 PM
-
Haiphong
5:39 AM6:01 PM
-
Hanoi
5:42 AM6:04 PM
-
Hòa Bình
5:44 AM6:06 PM
-
Huế
5:37 AM5:55 PM
-
Huyện Lâm Hà
5:36 AM5:51 PM
-
Kon Tum
5:36 AM5:53 PM
-
Kota Ho Chi Minh
5:43 AM5:57 PM
-
La Gi
5:39 AM5:52 PM
-
Long Xuyên
5:48 AM6:02 PM
-
Móng Cái
5:33 AM5:56 PM
-
Mỹ Tho
5:44 AM5:58 PM
-
Nam Định
5:41 AM6:02 PM
-
Nha Trang
5:32 AM5:47 PM
-
Ninh Hòa
5:32 AM5:48 PM
-
Ô Môn
5:47 AM6:01 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
5:33 AM5:48 PM
-
Phan Thiết
5:37 AM5:51 PM
-
Phong Điền
5:47 AM6:00 PM
-
Phú Quốc
5:54 AM6:07 PM
-
Pleiku
5:36 AM5:53 PM
-
Quận Đức Thành
5:47 AM6:01 PM
-
Quận Đức Thịnh
5:47 AM6:00 PM
-
Qui Nhon
5:32 AM5:48 PM
-
Rạch Giá
5:50 AM6:03 PM
-
Sa Dec
5:47 AM6:00 PM
-
Sóc Trăng
5:46 AM5:59 PM
-
Sơn Tây
5:43 AM6:05 PM
-
Sông Cầu
5:32 AM5:48 PM
-
Tam Kỳ
5:34 AM5:51 PM
-
Tân An
5:44 AM5:58 PM
-
Tây Ninh
5:45 AM5:59 PM
-
Thái Nguyên
5:42 AM6:04 PM
-
Thanh Hóa
5:43 AM6:04 PM
-
Thới Lai
5:48 AM6:01 PM
-
Thốt Nốt
5:48 AM6:01 PM
-
Thủ Dầu Một
5:43 AM5:57 PM
-
Thuận An
5:43 AM5:57 PM
-
Việt Trì
5:44 AM6:06 PM
-
Vinh
5:44 AM6:04 PM
-
Vĩnh Châu
5:46 AM5:59 PM
-
Vĩnh Long
5:46 AM5:59 PM
-
Vĩnh Thạnh
5:48 AM6:02 PM
-
Vũng Tàu
5:41 AM5:55 PM
-
Yên Bái
5:46 AM6:08 PM
-
Yên Vinh
5:44 AM6:04 PM
| Kota | ↑ Matahari Terbit | ↓ Matahari Terbenam |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Bảo Lộc |
5:38 AM
|
5:52 PM
|
| Bến Tre |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Biên Hòa |
5:42 AM
|
5:56 PM
|
| Bình Minh |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Bình Thủy |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Buôn Hồ |
5:36 AM
|
5:51 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
5:37 AM
|
5:52 PM
|
| Cà Mau |
5:50 AM
|
6:02 PM
|
| Cái Răng |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Cẩm Phả |
5:36 AM
|
5:58 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
5:36 AM
|
5:58 PM
|
| Cam Ranh |
5:33 AM
|
5:47 PM
|
| Cần Giuộc |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Cần Thơ |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Cao Bằng |
5:40 AM
|
6:03 PM
|
| Châu Đốc |
5:49 AM
|
6:03 PM
|
| Chí Linh |
5:40 AM
|
6:02 PM
|
| Cờ Đỏ |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Củ Chi |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Cung Kiệm |
5:41 AM
|
6:03 PM
|
| Da Nang |
5:35 AM
|
5:53 PM
|
| Dĩ An |
5:42 AM
|
5:56 PM
|
| Đà Lạt |
5:35 AM
|
5:50 PM
|
| Đồng Hới |
5:41 AM
|
5:59 PM
|
| Đưc Trọng |
5:36 AM
|
5:50 PM
|
| Gò Công |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Hạ Long |
5:37 AM
|
5:59 PM
|
| Haiphong |
5:39 AM
|
6:01 PM
|
| Hanoi |
5:42 AM
|
6:04 PM
|
| Hòa Bình |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
| Huế |
5:37 AM
|
5:55 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
5:36 AM
|
5:51 PM
|
| Kon Tum |
5:36 AM
|
5:53 PM
|
| Kota Ho Chi Minh |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| La Gi |
5:39 AM
|
5:52 PM
|
| Long Xuyên |
5:48 AM
|
6:02 PM
|
| Móng Cái |
5:33 AM
|
5:56 PM
|
| Mỹ Tho |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Nam Định |
5:41 AM
|
6:02 PM
|
| Nha Trang |
5:32 AM
|
5:47 PM
|
| Ninh Hòa |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Ô Môn |
5:47 AM
|
6:01 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
5:33 AM
|
5:48 PM
|
| Phan Thiết |
5:37 AM
|
5:51 PM
|
| Phong Điền |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Phú Quốc |
5:54 AM
|
6:07 PM
|
| Pleiku |
5:36 AM
|
5:53 PM
|
| Quận Đức Thành |
5:47 AM
|
6:01 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Qui Nhon |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Rạch Giá |
5:50 AM
|
6:03 PM
|
| Sa Dec |
5:47 AM
|
6:00 PM
|
| Sóc Trăng |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Sơn Tây |
5:43 AM
|
6:05 PM
|
| Sông Cầu |
5:32 AM
|
5:48 PM
|
| Tam Kỳ |
5:34 AM
|
5:51 PM
|
| Tân An |
5:44 AM
|
5:58 PM
|
| Tây Ninh |
5:45 AM
|
5:59 PM
|
| Thái Nguyên |
5:42 AM
|
6:04 PM
|
| Thanh Hóa |
5:43 AM
|
6:04 PM
|
| Thới Lai |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Thốt Nốt |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Thủ Dầu Một |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Thuận An |
5:43 AM
|
5:57 PM
|
| Việt Trì |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
| Vinh |
5:44 AM
|
6:04 PM
|
| Vĩnh Châu |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Vĩnh Long |
5:46 AM
|
5:59 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
5:48 AM
|
6:02 PM
|
| Vũng Tàu |
5:41 AM
|
5:55 PM
|
| Yên Bái |
5:46 AM
|
6:08 PM
|
| Yên Vinh |
5:44 AM
|
6:04 PM
|
Cuaca Saat Ini di Vietnam (73 Lokasi)
| Kota | Kondisi | Temperatur |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informasi tentang Vietnam
| Jumlah Penduduk | 95,540,395 |
| Luas | 329,560 km² |
| Kode Numerik ISO | 704 |
| Kode FIPS | VM |
| Domain Tingkat Atas | .vn |
| Mata Uang | Dong (VND) |
| Kode Prefix Telepon | +84 |
| Kode Negara | +84 |
| Format Kode Pos | ###### |
| Regex Kode Pos | ^(\d{6})$ |
| Bahasa | FR (fr), KM (km), Please provide the text you want to be translated into Indonesian. (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Negara Tetangga | 🇰🇭 Kamboja, 🇱🇦 Laos, 🇨🇳 Tiongkok |
Libur Nasional Mendatang di Vietnam
Tahun ini, Vietnam merayakan 12 hari libur nasional, dengan 14 dijadwalkan untuk 2027. Libur berikutnya adalah New Year's Day pada 01 Jan. Libur yang terakhir berlalu adalah National Day. Jelajahi kalender lengkap dari Libur Nasional di Vietnam untuk merencanakan jadwal Anda.
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
- Hung Kings' Commemoration Day • Friday
- Liberation Day/Reunification Day • Friday
Waktu di Vietnam — FAQ
Pertanyaan umum tentang zona waktu, waktu musim panas, dan kota-kota di Vietnam.