Mei 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Granada, Spanyol 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Matahari: Malam

Terbit Matahari Hari Ini: 07:11 67.3° ENE

Terbenam Matahari Hari Ini: 21:10 292.8° WNW

Durasi Hari: 13h 58m

Arah Matahari: NNW

Ketinggian Matahari: -33.15°

Jarak Matahari: 150.999 juta km

Solstice Berikutnya: Minggu, 21 Juni 2026 (June Solstice)

Mei 2026 Waktu Matahari Terbit & Terbenam di Granada

Gulir ke kanan untuk melihat lebih banyak

Hari Terbit/Terbenam Matahari Cahaya siang Fajar Astronomis Fajar Nautical Fajar Sipil Tengah Hari Matahari
Matahari Terbit Matahari Terbenam Panjang Perbedaan Mulai Akhir Mulai Akhir Mulai Akhir Waktu Jarak Matahari (Juta km)
1
07:20
70° Đông Đông Bắc
21:03
290° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 02s 05:42 22:41 06:18 22:05 06:51 21:32 14:11 150.72
2
07:19
70° Đông Đông Bắc
21:04
290° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 01s 05:40 22:43 06:16 22:06 06:50 21:33 14:11 150.76
3
07:17
70° Đông Đông Bắc
21:05
291° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 00s 05:39 22:44 06:15 22:08 06:49 21:34 14:11 150.80
4
07:16
69° Đông Đông Bắc
21:06
291° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 58s 05:37 22:45 06:14 22:09 06:48 21:34 14:11 150.84
5
07:15
69° Đông Đông Bắc
21:07
291° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 57s 05:36 22:46 06:12 22:10 06:46 21:35 14:11 150.87
6
07:14
68° Đông Đông Bắc
21:07
292° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 56s 05:34 22:48 06:11 22:11 06:45 21:36 14:11 150.91
7
07:13
68° Đông Đông Bắc
21:08
292° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 54s 05:33 22:49 06:10 22:12 06:44 21:37 14:11 150.95
8
07:12
68° Đông Đông Bắc
21:09
292° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 53s 05:32 22:50 06:09 22:13 06:43 21:38 14:10 150.98
9
07:11
67° Đông Đông Bắc
21:10
293° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 51s 05:30 22:52 06:07 22:14 06:42 21:39 14:10 151.02
10
07:10
67° Đông Đông Bắc
21:11
293° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 50s 05:29 22:53 06:06 22:15 06:41 21:40 14:10 151.05
11
07:09
67° Đông Đông Bắc
21:12
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 48s 05:27 22:54 06:05 22:16 06:40 21:41 14:10 151.09
12
07:08
66° Đông Đông Bắc
21:13
294° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 46s 05:26 22:55 06:04 22:17 06:39 21:42 14:10 151.12
13
07:08
66° Đông Đông Bắc
21:14
294° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 44s 05:25 22:57 06:03 22:18 06:38 21:43 14:10 151.16
14
07:07
66° Đông Đông Bắc
21:14
294° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 43s 05:23 22:58 06:02 22:20 06:37 21:44 14:10 151.19
15
07:06
65° Đông Đông Bắc
21:15
295° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 41s 05:22 22:59 06:01 22:21 06:36 21:45 14:10 151.22
16
07:05
65° Đông Đông Bắc
21:16
295° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 39s 05:21 23:01 06:00 22:22 06:35 21:46 14:10 151.26
17
07:04
65° Đông Đông Bắc
21:17
295° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 37s 05:20 23:02 05:59 22:23 06:34 21:47 14:10 151.29
18
07:03
64° Đông Đông Bắc
21:18
296° Tây Tây Bắc
14h 14m +1m 35s 05:19 23:03 05:58 22:24 06:34 21:48 14:10 151.32
19
07:03
64° Đông Đông Bắc
21:19
296° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 33s 05:17 23:04 05:57 22:25 06:33 21:49 14:10 151.35
20
07:02
64° Đông Đông Bắc
21:19
296° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 31s 05:16 23:06 05:56 22:26 06:32 21:50 14:10 151.38
21
07:01
64° Đông Đông Bắc
21:20
296° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 29s 05:15 23:07 05:55 22:27 06:31 21:50 14:11 151.41
22
07:01
63° Đông Đông Bắc
21:21
297° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 27s 05:14 23:08 05:54 22:28 06:30 21:51 14:11 151.43
23
07:00
63° Đông Đông Bắc
21:22
297° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 24s 05:13 23:09 05:53 22:29 06:30 21:52 14:11 151.46
24
06:59
63° Đông Đông Bắc
21:23
297° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 22s 05:12 23:10 05:53 22:30 06:29 21:53 14:11 151.49
25
06:59
63° Đông Đông Bắc
21:23
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 20s 05:11 23:11 05:52 22:31 06:28 21:54 14:11 151.51
26
06:58
62° Đông Đông Bắc
21:24
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 17s 05:10 23:12 05:51 22:32 06:28 21:55 14:11 151.54
27
06:58
62° Đông Đông Bắc
21:25
298° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 15s 05:09 23:14 05:50 22:33 06:27 21:55 14:11 151.57
28
06:57
62° Đông Đông Bắc
21:26
298° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 12s 05:09 23:15 05:50 22:33 06:27 21:56 14:11 151.59
29
06:57
62° Đông Đông Bắc
21:26
298° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 10s 05:08 23:16 05:49 22:34 06:26 21:57 14:11 151.62
30
06:56
62° Đông Đông Bắc
21:27
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 07s 05:07 23:17 05:48 22:35 06:26 21:58 14:11 151.64
31
06:56
61° Đông Đông Bắc
21:28
299° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 04s 05:06 23:18 05:48 22:36 06:25 21:59 14:12 151.66

Di Granada, matahari terbit paling awal dari May adalah pada Mei 30 atau Mei 31 atau matahari terbenam paling akhir dari May adalah pada Mei 31.

2026 Grafik Matahari untuk Granada

Fase Matahari Harian untuk Granada

Jalur Matahari pada Tanggal Terpilih di Granada

00:00
Ketinggian:
Arah: N (0°)
Posisi: Malam

Waktu Terbit & Terbenam Matahari di kota lain di Spanyol:

⏱️ Waktu.info

00:00:00
Sabtu, 9 Mei 2026

Waktu sekarang di kota-kota ini:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapura · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Waktu sekarang di negara-negara:

🇺🇸 AS | 🇨🇳 Tiongkok | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Britania Raya | 🇩🇪 Jerman | 🇯🇵 Jepang | 🇫🇷 Prancis | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Waktu sekarang di zona waktu:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Cina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widget untuk webmaster:

Widget Jam Analog Gratis | Widget Jam Digital Gratis | Widget Jam Teks Gratis | Widget Jam Kata Gratis